Vỏ tủ điện chế tạo sẵn
Vỏ tủ điện bán sẵn là loại vỏ tủ được sản xuất hàng loạt tại nhà máy sản xuất tủ điện VTE nhằm đáp ứng nhu cầu lắp đặt nhanh gọn phù hợp cho các dự án có chi phí thấp và có thời gian lắp đặt ngắn ngày.
- Tủ điện bán sẵn được lắp đặt tại phòng kỹ thuật điện tổng của các công trình công nghiệp như nhà máy, xưởng công nghiệp, trung tâm thương mại, cao ốc văn phòng, chung cư, bệnh viện, trường học, các loại tủ tạm tủ thi công
- Tủ điện bán sẵncủa VTE đáp ứng được các thông số và yêu cầu về cơ và điện.Panel và thanh đỡ cấp đầy đủ cho khách hàng để tiện cho việc lắp đặt thiết bị. Tủ lắp đặt trong nhà và ngoài trời đặt bệ hoặc ngoài trời treo cột.

| STT | Danh Mục | Thông số kỹ thuật cơ bản | ||
| 1 | Tiêu chuẩn | IEC 60439-1, IEC 60529 | ||
| 2 | Form tủ | Form 1, 2a, 2b, 3d, 3b, 4a, 4b | ||
| 3 | Cấp bảo vệ (IP) | IP 21 – IP 54 | ||
| 4 | Độ tăng nhiệt tối đa | 50 C | ||
| 5 | Vật liệu | Tôn tấm | ||
| 6 | Bề mặt | Sơn tĩnh điện RAL 7032, RAL 7035 và các màu khác theo yêu cầu khách hàng | ||
|
7 |
Kết cấu |
– Cánh tủ: 01 lớp cánh và 02 lớp cánh theo yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
– Vỏ tủ: Làm từ thép tấm, sơn tĩnh điện, dày 0.8mm – 2.0mm – Phụ kiện: Mang tính ưu việt cao, đảm bảo tính kỹ thuật, mỹ thuật và tiện ích trong lắp đặt |
||
|
8 |
Kích thước |
H – Cao (mm) | 200 – 2200 | |
| W – Rộng (mm) | 200 – 1200 | |||
| D – Sâu (mm) | 150 – 800 | |||
KÍCH THƯỚC MÃ HIỆU TỦ ĐIỆN BÁN SẴN

VỎ TỦ NGOÀI NHÀ BÁN SẴN VỎ TỦ TRONG NHÀ BÁN SẴN
| STT | MÃ HÀNG | TÊN SẢN PHẨM | ĐƠN VỊ | KÍCH THƯỚC VỎ TỦ
Cao( H) x Rộng (W) x Sâu (D) |
KÍCH THƯỚC PANEL | KÍCH THƯỚC THANH GÀI | ||||
| H | W | D | H | W | H | W | ||||
| 1 | TN 211610P | Tủ điện nổi trong nhà 210x160x100 tấm panel | Chiếc | 210 | 160 | 100 | 160 | 120 | ||
| 2 | TN 302010P | Tủ điện nổi trong nhà 300x200x100 tấm panel | Chiếc | 300 | 200 | 100 | 250 | 160 | ||
| 3 | TN 302015P | Tủ điện nổi trong nhà 300x200x150 tấm panel | Chiếc | 300 | 200 | 150 | 250 | 160 | ||
| 4 | TN 352510P | Tủ điện nổi trong nhà 350x250x100 tấm panel | Chiếc | 350 | 250 | 100 | 300 | 210 | ||
| 5 | TN 352515P | Tủ điện nổi trong nhà 350x250x150 tấm panel | Chiếc | 350 | 250 | 150 | 300 | 210 | ||
| 6 | TN 403015P | Tủ điện nổi trong nhà 400x300x150 tấm panel | Chiếc | 400 | 300 | 150 | 350 | 260 | ||
| 7 | TN 403018P | Tủ điện nổi trong nhà 400x300x180 tấm panel | Chiếc | 400 | 300 | 180 | 350 | 260 | ||
| 8 | TN 453515P | Tủ điện nổi trong nhà 450x350x150 tấm panel | Chiếc | 450 | 350 | 150 | 400 | 310 | ||
| 9 | TN 453518P | Tủ điện nổi trong nhà 450x350x180 tấm panel | Chiếc | 450 | 350 | 180 | 400 | 310 | ||
| 10 | TN 504018P | Tủ điện nổi trong nhà 500x400x180 tấm panel | Chiếc | 500 | 400 | 180 | 450 | 360 | ||
| 11 | TN 604018P | Tủ điện nổi trong nhà 600x400x180 tấm panel | Chiếc | 600 | 400 | 150 | 550 | 360 | ||
| 12 | TN 604020P | Tủ điện nổi trong nhà 600x400x200 tấm panel | Chiếc | 600 | 400 | 200 | 550 | 360 | ||
| 13 | TN70x50x20B | Tủ điện nổi trong nhà 700x500x200 thanh gài | Chiếc | 700 | 500 | 200 | 40 | 400 | ||
| 14 | TN70x50x20P | Tủ điện nổi trong nhà 700x500x200 tấm panel | Chiếc | 700 | 500 | 200 | 650 | 460 | ||
| 15 | TN80x60x20P | Tủ điện nổi trong nhà 800x600x200 tấm panel | Chiếc | 800 | 600 | 200 | 750 | 560 | ||
| STT
|
MÃ HÀNG | TÊN SẢN PHẨM | ĐƠN VỊ | KÍCH THƯỚC VỎ TỦ | KÍCH THƯỚC PANEL | KÍCH THƯỚC THANH GÀI | ||||
| H | W | D | H | W | H | W | ||||
| 16
|
TN150x80x40B | Tủ điện nổi trong nhà 1500x800x400 thanh gài | Chiếc | 1500 | 800 | 400 | 1354 | 716 | 40 | 697 |
| 17
|
NT150x80x40 | Tủ điện ngoài trời 1500x800x400 | Chiếc | 1500 | 800 | 400 | 1354 | 716 | 40 | 697 |
| 18 | TN140x80x30B | Tủ điện nổi trong nhà 1400x800x400 thanh gài | Chiếc | 1400 | 800 | 400 | 40 | 697 | ||
| 19 | TN120x80x30P | Tủ điện nổi trong nhà 1200x800x300 tấm panel | Chiếc | 1200 | 800 | 300 | 1150 | 760 | ||
| 20 | TN120x80x30B | Tủ điện nổi trong nhà 1200x800x300 thanh gài | Chiếc | 1200 | 800 | 300 | 40 | 697 | ||
| 21 | TN100x70x30P | Tủ điện nổi trong nhà 1000x700x300 tấm panel | Chiếc | 1000 | 700 | 300 | 950 | 660 | ||
| 22 | TN1107030B | Tủ điện ngoài trời 1000x700x300 | Chiếc | 1000 | 700 | 300 | 854 | 616 | 40 | 600 |
| 23 | TN100x70x30B | Tủ điện nổi trong nhà 1000x700x300 thanh gài | Chiếc | 1000 | 700 | 300 | 40 | 600 | ||
| 24 | TN100x70x30P | Tủ điện nổi trong nhà 1000x700x300 tấm panel | Chiếc | 1000 | 700 | 300 | 950 | 660 | ||
| 25 | NT100x70x30 | Tủ điện ngoài trời 1000x700x300 | Chiếc | 1000 | 700 | 300 | 854 | 616 | 40 | 600 |
| 26 | TN80x60x30B | Tủ điện nổi trong nhà 800x600x300 thanh gài | Chiếc | 800 | 600 | 300 | 40 | 500 | ||
| 27 | TN80x60x30P | Tủ điện nổi trong nhà 800x600x300 tấm panel | Chiếc | 800 | 600 | 300 | 750 | 560 | ||
| 28 | NT80x60x30 | Tủ điện ngoài trời 800x600x300 | Chiếc | 800 | 600 | 300 | 750 | 560 | 40 | 500 |
| 29 | TN80x60x25P | Tủ điện nổi trong nhà 800x600x250 tấm panel | Chiếc | 800 | 600 | 250 | 750 | 560 | ||
| 30 | TN80x60x25B | Tủ điện nổi trong nhà 800x600x250 thanh gài | Chiếc | 800 | 600 | 250 | 40 | 400 | ||
| 31 | NT80x60x25 | Tủ điện ngoài trời 800x600x250 | Chiếc | 800 | 600 | 250 | 750 | 560 | 40 | 400 |
| 32 | TN120x60x50P | Tủ điện nổi trong nhà 1200x600x500 tấm panel | Chiếc | 1200 | 600 | 500 | 1054 | 516 | ||
| 33 | TN120x60x50B | Tủ điện nổi trong nhà 1200x600x500 thanh gài | Chiếc | 1200 | 600 | 500 | 40 | 550 | ||
| 34 | NT120x60x50 | Tủ điện ngoài trời 1200x600x500 | Chiếc | 1200 | 600 | 500 | 1054 | 516 | 40 | 550 |
| 35 | TN140x70x50B | Tủ điện nổi trong nhà 1400x700x500 thanh gài | Chiếc | 1400 | 700 | 500 | 40 | 600 | ||
| 36 | NT140x70x50TB | Tủ điện ngoài trời 1400x700x500 tủ tụ bù | Chiếc | 1400 | 700 | 500 | 1254 | 616 | 40 | 600 |
|
Ghi chú: NT Ngoài trời, TN Trong nhà, TT Tổn thất; Đơn vị đo: mm |
||||||||||

Reviews
There are no reviews yet.